Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frag bomb




frag+bomb
Xem fragmentation bomb


/,frægmen'teiʃn'bɔm/ (frag_bomb) /'fræg'bɔm/

danh từ
(quân sự) bom mảnh (nổ tung ra từng mảnh); bom bi

Related search result for "frag bomb"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.